gaucher's disease

gaucher's disease

A doctor explains a diagram of gaucher's disease to a concerned adult.

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh Gaucher: Một rối loạn chuyển hóa lipid hiếm gặp, tính chất mãn tính nguồn gốc di truyền. Bệnh này xảy ra do sự thiếu hụt enzyme glucocerebrosidase, dẫn đến sự tích tụ chất béo bất thường trong các tế bào, đặc biệt lá lách, gan tủy xương.

dụ sử dụng
  • (Bệnh Gaucher một rối loạn di truyền hiếm gặp ảnh hưởng đến khả năng phân hủy các chất béo nhất định của cơ thể.)
  • (Bệnh nhân mắc bệnh Gaucher thường bị phì đại lá lách gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Type 1 Gaucher's disease": Dạng phổ biến nhất, thường không ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.

    • Type 1 Gaucher's disease is the most common form and usually does not involve neurological symptoms. (Bệnh Gaucher loại 1 dạng phổ biến nhất thường không triệu chứng thần kinh.)
  • "Enzyme replacement therapy for Gaucher's disease": Phương pháp điều trị thay thế enzyme, giúp giảm triệu chứng.

    • Enzyme replacement therapy has significantly improved the quality of life for patients with Gaucher's disease. (Liệu pháp thay thế enzyme đã cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mắc bệnh Gaucher.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaucher cell (danh từ): Tế bào Gaucher, tế bào chứa chất béo tích tụ, đặc trưng trong bệnh này.
    • The presence of Gaucher cells in bone marrow is a diagnostic marker for the disease. (Sự hiện diện của tế bào Gaucher trong tủy xương một dấu hiệu chẩn đoán cho bệnh này.)
Từ đồng nghĩa
  • Lipid storage disorder: Rối loạn lưu trữ lipid (một nhóm bệnh bao gồm bệnh Gaucher).
  • Glucocerebrosidase deficiency: Thiếu hụt glucocerebrosidase (nguyên nhân gây bệnh Gaucher).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gaucher's disease" do đây thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gaucher's disease" do tính chất chuyên môn của thuật ngữ.